vạc dầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạc đựng dầu đang đun sôi, dùng để thả người có tội vào, theo một hình phạt thời phong kiến: Đây là một loại hình cụ, một công cụ tra tấn và xử tử trong lịch sử. "Vạc dầu" là một chiếc vạc lớn chứa dầu đang được đun sôi, dùng để thi hành án đối với những người bị kết tội nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sử sách, tội phản nghịch thời xưa có thể bị kết án ném vào vạc dầu. (Theo historical records, the crime of treason in ancient times could be punished by being thrown into a cauldron of boiling oil.)
- Hình phạt vạc dầu là một trong những hình phạt man rợ của chế độ phong kiến. (The punishment of the boiling oil cauldron was one of the brutal punishments of the feudal regime.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hình phạt vạc dầu": cụm từ chỉ chung bản án và cách thi hành án bằng việc ném phạm nhân vào vạc dầu sôi.
- Truyện cổ tích thường mô tả những kẻ độc ác cuối cùng phải chịu hình phạt vạc dầu. (Folk tales often describe villains eventually suffering the punishment of the boiling oil cauldron.)
"ném/xuống vạc dầu": hành động thi hành hình phạt.
- Nhân vật phản diện trong vở tuồng đã bị kết án ném xuống vạc dầu. (The villain in the classical drama was sentenced to be thrown into the boiling oil cauldron.)
Biến thể và từ gần giống
- Vạc (dt): đồ đựng bằng kim loại, miệng rộng, đáy tròn, thường dùng để nấu nướng với số lượng lớn.
- Hình phạt (dt): sự trừng phạt do pháp luật hoặc quy định đặt ra cho người phạm tội.
- Cực hình (dt): hình phạt hết sức khắc nghiệt, tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Vạc dầu sôi: nhấn mạnh vào trạng thái dầu đang sôi.
- Hình ném vạc dầu: cách gọi khác của cùng một hình phạt.
Thành ngữ liên quan
Thảm như vạc dầu: ví von cảnh tượng hoặc tình huống cực kỳ hỗn loạn, kinh hoàng, giống như cảnh dầu sôi sùng sục trong vạc.
- Cảnh chợ búa lúc cận Tết thảm như vạc dầu. (The market scene right before Tet is as chaotic as a boiling oil cauldron.)
Nóng như vạc dầu: miêu tả nhiệt độ rất cao hoặc tình hình căng thẳng, gay gắt đến cực điểm.
- Cuộc tranh luận nóng như vạc dầu. (The debate was as heated as a boiling oil cauldron.)
- dt. Vạc đựng dầu đang đun sôi, dùng để thả người có tội vào, theo một hình phạt thời phong kiến.